allium ampeloprasum

allium ampeloprasum

A gardener plants an allium ampeloprasum bulb in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Allium ampeloprasum một loài thực vật thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Bắc Phi, Tây Á). Loài cây này đặc điểm củ lớn, thân cao, hoa màu xanh lục pha tím, thường mọc thành cụm. được trồng rộng rãi đã tự nhiên hóanhiều nơi trên thế giới.

dụ sử dụng
  • thường được nhầm lẫn với tỏi tây, nhưng thực chất đây một loài riêng biệt.
  • Loài củ lớn hơn nhiều so với tỏi thông thường.
  • Trong tự nhiên, mọc hoang dạicác vùng ven biển Địa Trung Hải.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật học: thuộc chi Hành (Allium), họ Hành tỏi (Amaryllidaceae). tổ tiên hoang dã của nhiều giống cây trồng như tỏi tây (leek) tỏi voi (elephant garlic).
  • Ứng dụng trong ẩm thực: Củ của có thể dùng làm gia vị, tuy nhiên, hương vị của thường nhẹ hơn tỏi ta.
  • Khả năng thích nghi: Loài này khả năng chịu hạn tốt dễ dàng tự nhiên hóa, trở thành cây hoang dạinhiều vùng khí hậu ôn đới.
Biến thể từ gần giống
  • Tỏi tây (leek): một giống trồng trọt của , thân dài, xanh không củ rõ rệt.
  • Tỏi voi (elephant garlic): một giống lai tạo của , củ rất to nhưng vị nhẹ hơn tỏi thường.
  • Hành tây (onion): loài khác trong chi (), củ tròn, vị cay nồng.
Từ đồng nghĩa
  • Tỏi hoang dã: Một tên gọi phổ biến khác của .
  • Hành dại: Cũng được dùng để chỉ loài cây này trong bối cảnh tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào cho tên khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào cho tên khoa học này.)